越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“ảnh chân dung” (1)
ảnh chân dung

英语
名portrait photograph
chụp ảnh chân dung
take portrait photos
相关词“ảnh chân dung” (0)
未找到相关词。
短语“ảnh chân dung” (1)
chụp ảnh chân dung
take portrait photos
